Herhangi bir kelime yazın!

"reverent" in Vietnamese

kính cẩntrang nghiêm

Definition

Thể hiện sự kính trọng sâu sắc, ngưỡng mộ hoặc sự kính sợ với ai đó hoặc điều gì đó, thường bày tỏ trong thái độ nghiêm trang và yên lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo, truyền thống, hoặc các nhân vật được tôn kính. Gặp trong các cụm như 'reverent silence', 'reverent tone'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'respectful' hoặc 'revered'.

Examples

The crowd was reverent during the ceremony.

Mọi người trong đám đông đều rất **kính cẩn** khi buổi lễ diễn ra.

She spoke in a reverent voice about her teacher.

Cô ấy nói về thầy của mình bằng giọng hết sức **kính cẩn**.

There was a reverent silence in the church.

Có một sự im lặng **kính cẩn** trong nhà thờ.

People listened with reverent attention as the monk spoke.

Mọi người lắng nghe nhà sư với sự chú ý **kính cẩn**.

Children looked reverent as they entered the sacred temple.

Khi bước vào đền thiêng, các em nhỏ trông thật **kính cẩn**.

He had a reverent expression, as if he was in the presence of something amazing.

Anh ấy mang vẻ mặt **kính cẩn**, như thể đang đứng trước điều gì đó kỳ diệu.