"return for" in Vietnamese
Definition
Nhận hoặc cho một thứ gì đó để đáp lại điều gì khác, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi trao đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao dịch, đứng trước danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Không dùng thay 'come back for'.
Examples
She gave me a ride in return for my help.
Cô ấy đã cho tôi đi nhờ xe **để đáp lại** sự giúp đỡ của tôi.
They planted trees in return for funding from the city.
Họ đã trồng cây **để đáp lại** nguồn tài trợ từ thành phố.
He cooked dinner in return for her advice.
Anh ấy nấu bữa tối **để đáp lại** lời khuyên của cô ấy.
What do I get in return for all this work?
Tôi sẽ nhận được gì **để đáp lại** tất cả công việc này?
They offered free snacks in return for your feedback.
Họ tặng đồ ăn nhẹ miễn phí **để đáp lại** ý kiến đóng góp của bạn.
I let him borrow my bike in return for a favor next week.
Tôi đã cho anh ấy mượn xe đạp **để đáp lại** một ân huệ vào tuần tới.