Herhangi bir kelime yazın!

"retrofit" in Vietnamese

cải tạonâng cấp

Definition

Thêm công nghệ hoặc tính năng mới vào các tòa nhà, máy móc hoặc hệ thống cũ để chúng đáp ứng tiêu chuẩn hiện đại hoặc hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, hoặc năng lượng. Hay gặp cùng các danh từ như 'tòa nhà', 'nhà máy', 'ô tô cũ'. Ngụ ý cải thiện cái cũ thay vì thay mới hoàn toàn.

Examples

They will retrofit the school with solar panels next year.

Năm sau họ sẽ **cải tạo** trường học bằng cách lắp đặt pin mặt trời.

The factory was retrofitted to reduce energy use.

Nhà máy đã được **cải tạo** để giảm tiêu thụ năng lượng.

We need to retrofit our old computers to make them faster.

Chúng ta cần **cải tạo** các máy tính cũ để chúng chạy nhanh hơn.

After the earthquake, the office building was retrofitted to improve safety.

Sau trận động đất, tòa nhà văn phòng đã được **cải tạo** để tăng mức độ an toàn.

It's cheaper to retrofit an old house than to build a new one from scratch.

**Cải tạo** một ngôi nhà cũ rẻ hơn nhiều so với xây mới từ đầu.

Many cities are now retrofitting streetlights with LED bulbs to save money and energy.

Nhiều thành phố đang **cải tạo** đèn đường bằng bóng LED để tiết kiệm tiền và năng lượng.