"retrieve" in Vietnamese
Definition
Lấy lại thứ gì đó bị mất, để ở đâu đó hoặc bị lưu trữ. Cũng dùng khi lấy thông tin hay dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc nơi lưu trữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'retrieve data' nghĩa là lấy thông tin về lại, thường dùng trong công nghệ, ngữ cảnh trang trọng. Không dùng 'retrieve' trong hội thoại đời thường như 'get back'. 'Recover' nhấn mạnh việc phục hồi nguyên trạng.
Examples
Can you retrieve the ball from the garden?
Bạn có thể **lấy lại** quả bóng từ vườn không?
I need to retrieve my keys from the office.
Tôi cần **lấy lại** chìa khóa ở văn phòng.
He tried to retrieve his lost phone.
Anh ấy đã cố **lấy lại** điện thoại bị mất.
I was able to retrieve all my emails after the system crash.
Sau khi hệ thống bị sập, tôi đã **lấy lại** tất cả email của mình.
The police managed to retrieve the stolen painting.
Cảnh sát đã **thu hồi** được bức tranh bị đánh cắp.
You can easily retrieve files from the cloud backup.
Bạn có thể dễ dàng **lấy lại** file từ bản sao lưu đám mây.