Herhangi bir kelime yazın!

"retraining" in Vietnamese

đào tạo lại

Definition

Đào tạo lại là quá trình học kỹ năng mới hoặc cải thiện kỹ năng hiện có, thường để thích nghi hoặc chuyển sang công việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường nơi làm việc hoặc giáo dục người lớn, như 'chương trình đào tạo lại nhân viên'. Khác với 'đào tạo', tập trung vào cập nhật hoặc thay đổi kỹ năng.

Examples

The company offers retraining for workers learning new machines.

Công ty cung cấp **đào tạo lại** cho nhân viên học sử dụng máy mới.

Many older employees go through retraining to keep their jobs.

Nhiều nhân viên lớn tuổi trải qua **đào tạo lại** để giữ việc làm của họ.

After his injury, he started retraining for a desk job.

Sau chấn thương, anh ấy bắt đầu **đào tạo lại** để làm việc văn phòng.

With new technology, retraining became essential for everyone in the team.

Với công nghệ mới, **đào tạo lại** trở nên thiết yếu cho tất cả thành viên trong nhóm.

She sees retraining as a great way to open new career paths.

Cô ấy xem **đào tạo lại** là cách tuyệt vời để mở ra ngã rẽ nghề nghiệp mới.

The government launched a free retraining program for unemployed workers.

Chính phủ đã khởi động chương trình **đào tạo lại** miễn phí cho người lao động thất nghiệp.