"retort" in Vietnamese
Definition
Một câu trả lời nhanh, sắc bén hoặc hài hước thường dùng để đáp lại trong cuộc tranh luận hay hội thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, mang ý nghĩa thông minh, sắc bén hơn so với 'comeback' hoặc 'reply' thông thường.
Examples
She gave a retort to his rude comment.
Cô ấy đã đưa ra một **lời đáp trả sắc bén** cho lời bình luận thô lỗ của anh ta.
His retort made everyone laugh.
**Lời đáp trả sắc bén** của anh ấy làm mọi người bật cười.
A clever retort can end an argument.
Một **lời đáp trả sắc bén** có thể kết thúc một cuộc tranh cãi.
Without missing a beat, she fired back a witty retort.
Không chần chừ, cô ấy đáp lại bằng một **lời đáp trả sắc bén** hóm hỉnh.
“Is that all you’ve got?” he asked, waiting for her retort.
"Chỉ có thế thôi sao?" anh ta hỏi, chờ đợi **lời đáp trả sắc bén** của cô.
Her sarcastic retort caught everyone off guard.
**Lời đáp trả sắc bén** đầy mỉa mai của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.