"retest" in Vietnamese
Definition
Thực hiện việc kiểm tra lại ai đó hoặc điều gì đó để xác nhận kết quả hoặc phát hiện thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retest' thường được dùng trong môi trường trang trọng như học thuật, y khoa, kỹ thuật. Hay đi với các cụm như 'retest a sample', 'retest the system', 'schedule a retest'. Dùng cho cả người (thi lại) và vật (máy móc, mẫu thử). Không phổ biến trong giao tiếp thân mật.
Examples
The teacher will retest the students next week.
Giáo viên sẽ **kiểm tra lại** học sinh vào tuần tới.
We need to retest the machine for safety.
Chúng ta cần **kiểm tra lại** máy móc về độ an toàn.
She will retest the blood sample tomorrow.
Cô ấy sẽ **kiểm tra lại** mẫu máu vào ngày mai.
If the results are unclear, we'll have to retest.
Nếu kết quả không rõ ràng, chúng ta phải **kiểm tra lại**.
I didn't pass the first time, so I had to retest last month.
Tôi không vượt qua lần đầu nên tháng trước phải **kiểm tra lại**.
Let me retest that theory before we move forward.
Để tôi **kiểm tra lại** lý thuyết đó trước khi chúng ta tiếp tục.