Herhangi bir kelime yazın!

"retaking" in Vietnamese

thi lạichiếm lại

Definition

Hành động làm lại một điều gì đó, đặc biệt là thi lại hoặc lấy lại quyền kiểm soát một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thi lại' thường đi với 'kỳ thi', 'bài kiểm tra'. 'Chiếm lại' dùng cho việc lấy lại quyền kiểm soát hay địa điểm. Không dùng với hành động lặp lại hàng ngày.

Examples

She is retaking her math exam next week.

Cô ấy sẽ **thi lại** môn toán vào tuần sau.

The soldiers are retaking the lost territory.

Những người lính đang **chiếm lại** vùng lãnh thổ đã mất.

He failed, so he is retaking the driving test.

Anh ấy đã trượt, vì vậy anh ấy đang **thi lại** bài kiểm tra lái xe.

After missing the first test, I'm retaking it on Friday.

Tôi đã bỏ lỡ bài kiểm tra đầu tiên nên sẽ **thi lại** vào thứ Sáu.

They're retaking the building after a long negotiation.

Họ đang **chiếm lại** toà nhà sau một cuộc đàm phán dài.

I'm nervous about retaking the course, but I want to pass this time.

Tôi lo lắng về việc **học lại** khoá học này, nhưng tôi muốn đỗ lần này.