Herhangi bir kelime yazın!

"retains" in Vietnamese

giữ lạiduy trì

Definition

Giữ hoặc tiếp tục có một cái gì đó mà không để mất hoặc từ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

"retain" thường dùng trong văn bản, kinh doanh hoặc pháp lý, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày. Các cụm như "retain control" (giữ quyền kiểm soát), "retain information" (ghi nhớ thông tin) xuất hiện nhiều.

Examples

This sponge retains water well.

Miếng bọt biển này **giữ lại** nước rất tốt.

He retains his job despite the changes.

Anh ấy vẫn **giữ lại** công việc của mình dù có thay đổi.

The company retains old records for five years.

Công ty **giữ lại** hồ sơ cũ trong năm năm.

She retains a lot of information from her classes.

Cô ấy **giữ lại** rất nhiều thông tin từ các buổi học của mình.

It's important the contract retains its original terms.

Điều quan trọng là hợp đồng **giữ lại** các điều khoản ban đầu.

Even after all these years, he still retains his sense of humor.

Dù sau bao nhiêu năm, anh ấy vẫn **giữ lại** óc hài hước của mình.