Herhangi bir kelime yazın!

"resurfaces" in Vietnamese

xuất hiện lạinổi lên lạilàm lại bề mặt (đường, hồ bơi)

Definition

Một điều gì đó xuất hiện lại sau khi đã biến mất hoặc bị lãng quên; cũng có thể dùng khi làm lại mặt đường hoặc hồ bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong nghĩa bóng ('ký ức xuất hiện lại') và nghĩa đen ('làm lại mặt đường'). 'memory resurfaces' là 'ký ức xuất hiện lại'.

Examples

Old memories sometimes resurface when you visit your childhood home.

Khi bạn về thăm nhà thời thơ ấu, những kỷ niệm cũ đôi khi lại **xuất hiện lại**.

The road is being resurfaced this month to fix the cracks.

Con đường này sẽ được **làm lại bề mặt** trong tháng này để sửa các vết nứt.

Every year, algae resurfaces in the pond during summer.

Hằng năm, vào mùa hè, tảo lại **nổi lên lại** trong ao.

That old rumor always resurfaces whenever something strange happens.

Tin đồn cũ đó luôn **xuất hiện lại** mỗi khi có điều gì lạ xảy ra.

Just when you think you've moved on, grief sometimes resurfaces unexpectedly.

Khi bạn nghĩ mình đã quên chuyện cũ, nỗi buồn đôi khi lại **xuất hiện lại bất ngờ**.

The team resurfaced the pool over the weekend, and it looks brand new now.

Nhóm đã **làm lại bề mặt** hồ bơi vào cuối tuần, giờ nó trông như mới.