"rest with" in Vietnamese
Definition
Khi một quyết định hoặc trách nhiệm phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó; dùng để chỉ ai là người có quyền hoặc trách nhiệm cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về trách nhiệm, quyền quyết định. Không mang nghĩa nghỉ ngơi.
Examples
The final choice rests with you.
Lựa chọn cuối cùng **phụ thuộc vào** bạn.
Responsibility rests with the committee.
Trách nhiệm **thuộc về** ủy ban.
The answer rests with science.
Câu trả lời **phụ thuộc vào** khoa học.
Whether we go or not rests with her parents.
Việc chúng ta có đi hay không **phụ thuộc vào** cha mẹ cô ấy.
The power to change things rests with the voters.
Quyền thay đổi mọi thứ **nằm trong tay** cử tri.
Ultimately, the success of the project rests with the whole team.
Cuối cùng, thành công của dự án **phụ thuộc vào** cả nhóm.