Herhangi bir kelime yazın!

"rest assured" in Vietnamese

hãy yên tâmbạn có thể yên tâm

Definition

Bạn nói với ai đó rằng họ không cần lo lắng vì mọi chuyện sẽ được giải quyết hoặc đảm bảo xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hãy yên tâm" thường dùng trong mail, thông báo trang trọng. Dùng để trấn an lịch sự, không nên dùng với câu ra lệnh hay đe dọa.

Examples

You can rest assured that your order will arrive on time.

Bạn có thể **yên tâm**, đơn hàng của bạn sẽ đến đúng giờ.

Rest assured, we will handle everything for you.

**Hãy yên tâm**, chúng tôi sẽ lo hết cho bạn.

Please rest assured that your information is safe with us.

Xin **hãy yên tâm**, thông tin của bạn được giữ an toàn với chúng tôi.

If you have any concerns, rest assured—we take them seriously.

Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào, **hãy yên tâm**—chúng tôi luôn coi trọng.

You can rest assured knowing your kids are in good hands here.

Bạn có thể **yên tâm** khi biết con bạn được chăm sóc tốt ở đây.

No matter what happens, rest assured we have your back.

Dù có chuyện gì xảy ra, **hãy yên tâm** chúng tôi luôn ở bên bạn.