Herhangi bir kelime yazın!

"responders" in Vietnamese

nhân viên cứu hộnhân viên ứng cứu

Definition

Những người như cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên y tế cấp cứu được cử đến giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa 'nhân viên ứng cứu đầu tiên'. Không dùng cho người chỉ trả lời câu hỏi thông thường.

Examples

Police officers and firefighters are responders in emergencies.

Cảnh sát và lính cứu hỏa là những **nhân viên cứu hộ** trong các tình huống khẩn cấp.

Medical responders helped the injured people.

Các **nhân viên y tế cứu hộ** đã giúp những người bị thương.

The city honored all its responders for their hard work.

Thành phố đã vinh danh tất cả các **nhân viên cứu hộ** vì sự làm việc vất vả của họ.

During the flood, hundreds of responders worked day and night to help people.

Trong trận lũ, hàng trăm **nhân viên cứu hộ** đã làm việc suốt ngày đêm để giúp đỡ mọi người.

The quick actions of the responders saved many lives that day.

Những hành động kịp thời của các **nhân viên cứu hộ** hôm đó đã cứu được nhiều người.

You can hear the sirens when responders rush to an emergency.

Bạn có thể nghe thấy tiếng còi khi các **nhân viên cứu hộ** lao tới hiện trường khẩn cấp.