"resound with" in Vietnamese
Definition
Được lấp đầy bởi âm thanh lớn hoặc thể hiện mạnh mẽ cảm xúc/tính chất nào đó. Thường dùng để mô tả nơi có nhiều tiếng động hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi trang trọng/văn học. Hay dùng với âm thanh (nhạc, tiếng cười) hoặc cảm xúc mạnh (niềm vui, tức giận). Không dùng cho nơi yên tĩnh; nhấn mạnh sự tràn ngập.
Examples
The hall resounded with laughter during the show.
Trong buổi diễn, hội trường **vang lên với** tiếng cười.
The stadium resounded with cheers after the goal.
Sau bàn thắng, sân vận động **vang lên với** tiếng reo hò.
The forest resounds with birdsong in the morning.
Buổi sáng, khu rừng **vang lên với** tiếng chim hót.
Her speech resounded with hope for the future.
Bài phát biểu của cô ấy **vang lên với** hy vọng cho tương lai.
The school halls resound with stories and memories from past students.
Hành lang trường **vang lên với** câu chuyện và kỷ niệm từ các cựu học sinh.
The air was cold but resounded with the excitement of the festival.
Không khí lạnh giá nhưng **vang lên với** sự náo nhiệt của lễ hội.