Herhangi bir kelime yazın!

"resign to" in Vietnamese

chấp nhậnbuông xuôi

Definition

Khi không thể thay đổi điều gì đó không mong muốn, nên đành phải chấp nhận. Thường thể hiện sự từ bỏ hy vọng thay đổi tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Resign to' thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing, ví dụ: 'resign to fate'. Ý nghĩa là chấp nhận trong bất lực, khác với việc từ chức khỏi công việc.

Examples

He finally resigned to his new routine.

Cuối cùng anh ấy đã **chấp nhận** thói quen mới của mình.

She resigned to eating alone every day.

Cô ấy đã **chấp nhận** việc ăn một mình mỗi ngày.

I have resigned to the fact that it will rain all week.

Tôi đã **chấp nhận** sự thật rằng cả tuần trời sẽ mưa.

After a long struggle, he just resigned to his fate.

Sau một thời gian dài đấu tranh, anh ấy chỉ biết **buông xuôi** số phận.

You can fight all you want, but sometimes you just have to resign to reality.

Bạn có thể chiến đấu hết sức, nhưng đôi khi phải **chấp nhận** thực tế.

He shrugged and resigned to waiting another hour.

Anh ấy nhún vai và **chấp nhận** chờ thêm một tiếng nữa.