Herhangi bir kelime yazın!

"reshot" in Vietnamese

quay lạichụp lại

Definition

Quay phim hoặc chụp ảnh lại để cải thiện hoặc sửa lỗi, thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình hoặc nhiếp ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong lĩnh vực quay phim, chụp ảnh khi làm lại một cảnh. Thường thấy trong câu như 'The director reshot the scene.' Không dùng cho hoạt động thường nhật.

Examples

The director reshot the final scene.

Đạo diễn đã **quay lại** cảnh cuối cùng.

They reshot the photo because it was blurry.

Họ đã **chụp lại** bức ảnh vì nó bị mờ.

If a mistake happens, the scene can be reshot.

Nếu có sai sót, cảnh quay có thể được **quay lại**.

They weren't happy with the weather, so the commercial was reshot on another day.

Họ không hài lòng với thời tiết nên quảng cáo được **quay lại** vào ngày khác.

The actor had changed his look, so some scenes had to be reshot to match.

Diễn viên đã thay đổi ngoại hình nên một số cảnh phải được **quay lại** cho phù hợp.

After reviewing the footage, the producers decided certain parts needed to be reshot for better quality.

Sau khi xem lại cảnh quay, các nhà sản xuất quyết định cần phải **quay lại** một số phần cho chất lượng tốt hơn.