Herhangi bir kelime yazın!

"rescuers" in Vietnamese

những người cứu hộ

Definition

Những người cứu người khác khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp hay thảm họa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người chuyên nghiệp hoặc tình nguyện viên được đào tạo cứu hộ. Thường gặp trong cụm như 'đội cứu hộ', 'các nhân viên cứu hộ đến'.

Examples

The rescuers helped the family escape from the burning house.

**Những người cứu hộ** đã giúp gia đình thoát khỏi căn nhà đang cháy.

Four rescuers arrived at the accident scene quickly.

Bốn **người cứu hộ** đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường tai nạn.

The lost hikers were happy to see the rescuers.

Những người leo núi bị lạc rất vui khi gặp **những người cứu hộ**.

It took the rescuers hours to reach the flood victims.

Mất hàng giờ để **những người cứu hộ** tiếp cận được các nạn nhân của trận lũ.

The rescuers worked nonstop through the night after the earthquake.

Sau trận động đất, **những người cứu hộ** đã làm việc suốt đêm mà không nghỉ.

Without the quick action of the rescuers, many more people could have been hurt.

Nếu không có hành động nhanh chóng của **những người cứu hộ**, sẽ có nhiều người bị thương hơn.