Herhangi bir kelime yazın!

"requisitioned" in Vietnamese

trưng dụng

Definition

Một vật hoặc tài sản bị nhà nước hoặc quân đội lấy để sử dụng vào mục đích công cộng hoặc khẩn cấp, thường không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống chính thức, đặc biệt về chính phủ, quân đội, hoặc khẩn cấp. Hay dùng ở dạng bị động như “bị trưng dụng”. Không dùng cho việc mượn thông thường.

Examples

The army requisitioned several trucks for transporting supplies.

Quân đội đã **trưng dụng** nhiều xe tải để vận chuyển hàng tiếp tế.

Our school building was requisitioned after the flood.

Sau trận lụt, tòa nhà trường chúng tôi đã bị **trưng dụng**.

All the food in the store was requisitioned by the government during the emergency.

Toàn bộ thực phẩm trong cửa hàng đã bị chính phủ **trưng dụng** trong tình trạng khẩn cấp.

Several homes were requisitioned for use as shelters after the earthquake.

Nhiều căn nhà đã bị **trưng dụng** làm nơi trú ẩn sau trận động đất.

The government requisitioned private boats to help with the rescue operation.

Chính phủ đã **trưng dụng** thuyền tư nhân để hỗ trợ hoạt động cứu hộ.

During the war, many factories were requisitioned to produce weapons instead of their usual products.

Trong chiến tranh, nhiều nhà máy đã bị **trưng dụng** để sản xuất vũ khí thay vì sản phẩm thường ngày.