Herhangi bir kelime yazın!

"request from" in Vietnamese

yêu cầu từđề nghị từ

Definition

Hỏi xin ai đó một cách trang trọng hoặc lịch sự; thường dùng khi muốn nói rõ mình xin từ ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc công việc. Sau 'request from', thêm đối tượng mà bạn xin. Không dùng nhầm với 'request for', vì chỉ vật được xin.

Examples

I need to request from my teacher a copy of the book.

Tôi cần phải **yêu cầu từ** giáo viên của mình một bản sao cuốn sách.

Please request from the front desk if you need towels.

Nếu cần khăn tắm, vui lòng **yêu cầu từ** quầy lễ tân.

She had to request from her parents for permission to go out.

Cô ấy phải **xin phép từ** bố mẹ để được ra ngoài.

They requested from the company a detailed invoice for their records.

Họ đã **yêu cầu từ** công ty một hóa đơn chi tiết cho hồ sơ của mình.

Have you ever had to request from a stranger some help?

Bạn đã từng phải **yêu cầu từ** người lạ sự giúp đỡ chưa?

We often request from our IT department to reset our passwords.

Chúng tôi thường xuyên **yêu cầu từ** bộ phận CNTT đặt lại mật khẩu.