Herhangi bir kelime yazın!

"reproach" in Vietnamese

khiển tráchtrách móc

Definition

Diễn đạt sự không hài lòng hoặc thất vọng với hành động của ai đó; có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc cảm xúc mạnh, ít gặp trong nói chuyện hàng ngày. 'beyond reproach' nghĩa là không có gì để chỉ trích.

Examples

Her mother looked at her with reproach.

Mẹ cô ấy nhìn cô ấy với vẻ **khiển trách**.

He feared his friend's reproach after the mistake.

Anh ấy sợ **trách móc** của bạn sau khi mắc lỗi.

Please do not reproach yourself.

Xin đừng **trách móc** bản thân.

His actions were beyond reproach; nobody could criticize him.

Hành động của anh ấy **không thể bị khiển trách**; không ai có thể chỉ trích anh.

She did not reproach him for being late, but he knew she was upset.

Cô ấy không **trách móc** anh vì đi trễ, nhưng anh biết cô ấy buồn.

You have nothing to reproach yourself for—everyone makes mistakes.

Bạn không có gì phải **trách móc** bản thân—ai cũng mắc sai lầm.