Herhangi bir kelime yazın!

"reprise" in Vietnamese

khúc tái diễnđoạn diễn lại (âm nhạc/kịch nghệ)

Definition

Một phần của buổi trình diễn, như một bài hát hoặc cảnh, được lặp lại với vài sự thay đổi. Thường dùng trong âm nhạc và sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thuật ngữ nghệ thuật, dùng trong âm nhạc sân khấu. Khi giao tiếp bình thường nên dùng từ chung như 'lặp lại'. Không dùng cho TV.

Examples

The band played a reprise of their most famous song.

Ban nhạc đã chơi một **khúc tái diễn** của bài hát nổi tiếng nhất của họ.

There was a short reprise at the end of the play.

Có một **khúc tái diễn** ngắn ở cuối vở kịch.

The musical's main theme returns in the reprise.

Chủ đề chính của vở nhạc kịch trở lại trong **khúc tái diễn**.

I love how the movie uses a reprise of the main song during the final scene.

Tôi thích cách bộ phim dùng **khúc tái diễn** của bài hát chính trong cảnh cuối.

The show's surprise reprise brought the audience to their feet.

Màn **khúc tái diễn** bất ngờ của chương trình khiến khán giả đứng lên vỗ tay.

During concerts, artists often do a reprise to end on a strong note.

Trong các buổi hòa nhạc, nghệ sĩ thường trình diễn một **khúc tái diễn** để tạo kết ấn tượng.