Herhangi bir kelime yazın!

"reprimand" in Vietnamese

Nói với ai đó rằng họ làm sai, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm khắc.

Definition

Nói với ai đó rằng họ làm sai, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng, công việc hoặc chính thức. Có thể khiển trách bằng lời hoặc văn bản. 'Scold' nhẹ nhàng, thân mật hơn.

Examples

The teacher reprimanded the student for being late.

Giáo viên đã **khiển trách** học sinh vì đi muộn.

He was reprimanded for not wearing his uniform at work.

Anh ấy đã bị **khiển trách** vì không mặc đồng phục ở nơi làm việc.

Parents sometimes reprimand their children when they misbehave.

Cha mẹ đôi khi **khiển trách** con cái khi chúng cư xử không đúng.

My boss gave me a formal reprimand for missing the meeting.

Sếp của tôi đã gửi **khiển trách** chính thức cho tôi vì vắng họp.

Instead of a warning, she received a written reprimand.

Thay vì cảnh cáo, cô ấy nhận một **khiển trách** bằng văn bản.

You don't have to reprimand him in front of everyone; a private word would work better.

Bạn không cần phải **khiển trách** anh ấy trước mọi người; nên góp ý riêng sẽ tốt hơn.