Herhangi bir kelime yazın!

"reportage" in Vietnamese

phóng sự

Definition

Phóng sự là dạng bài viết hoặc đưa tin miêu tả chi tiết các sự kiện, thường sinh động và có tính kể chuyện, thường do nhà báo thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phóng sự' thường dùng cho bài báo dài, sinh động (không dùng cho bản tin ngắn). Được sử dụng trong báo chí chuyên sâu, tài liệu, phê bình nghệ thuật.

Examples

The magazine published a detailed reportage about life in the Arctic.

Tạp chí đã đăng tải một **phóng sự** chi tiết về cuộc sống ở Bắc Cực.

Her reportage won an award for its vivid storytelling.

**Phóng sự** của cô ấy đã đoạt giải nhờ cách kể chuyện sống động.

We read a reportage about the city’s history in class.

Chúng tôi đã đọc một **phóng sự** về lịch sử thành phố trong lớp.

His photo reportage on refugee camps really opened my eyes.

**Phóng sự** ảnh về trại tị nạn của anh ấy thực sự đã mở mang tầm mắt tôi.

I prefer documentaries with strong reportage over reality TV shows.

Tôi thích những bộ phim tài liệu có **phóng sự** mạnh hơn là các chương trình truyền hình thực tế.

If you like investigative journalism, you’ll love this book’s reportage style.

Nếu bạn thích báo chí điều tra, chắc chắn bạn sẽ thích phong cách **phóng sự** của cuốn sách này.