Herhangi bir kelime yazın!

"report in" in Vietnamese

trình diệnbáo cáo đã đến

Definition

Thông báo cho người có thẩm quyền rằng bạn đã đến nơi, thường là ở nơi làm việc, cuộc họp hoặc khi nhận nhiệm vụ. Ngoài ra còn có nghĩa là liên hệ để cập nhật thông tin hoặc làm theo hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, dùng ở nơi làm việc, quân đội hoặc công an. Thường xuất hiện như 'report in to someone' ('trình diện trước ai đó'). Có thể trực tiếp hoặc qua điện thoại/email. Không nhầm với 'report on' (báo cáo về điều gì đó).

Examples

Please report in at the reception desk when you arrive.

Khi đến nơi, hãy **trình diện** tại quầy lễ tân.

All employees must report in by 9 AM.

Tất cả nhân viên phải **trình diện** trước 9 giờ sáng.

Soldiers are required to report in every morning for roll call.

Các binh sĩ phải **trình diện** mỗi sáng để điểm danh.

You need to report in to HR before your first day starts.

Bạn cần **trình diện** ở phòng nhân sự trước ngày làm việc đầu tiên.

The new recruits didn't report in last night, so the supervisor called them.

Các tân binh tối qua không **trình diện**, nên quản lý đã gọi cho họ.

Just report in when you get back so we know you're safe.

Chỉ cần **báo tin** khi bạn về để chúng tôi biết bạn an toàn.