Herhangi bir kelime yazın!

"replicating" in Vietnamese

sao chép y nguyênlặp lại (để kiểm chứng)

Definition

Tạo ra một bản sao y hệt, đặc biệt trong khoa học hoặc công nghệ. Cũng có thể là lặp lại một việc để kiểm nghiệm kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật: 'replicating cells', 'replicating an experiment'. Nhấn mạnh việc sao y hoặc lặp lại chính xác; không giống như 'copy' thông thường.

Examples

The scientist is replicating the experiment to check the results.

Nhà khoa học đang **sao chép y nguyên** thí nghiệm để kiểm tra kết quả.

Some viruses are good at replicating inside the body.

Một số loại virus rất giỏi **sao chép y nguyên** bên trong cơ thể.

Teachers encourage students by replicating good behavior.

Giáo viên khuyến khích học sinh bằng cách **lặp lại** hành vi tốt.

He spent hours replicating the model airplane just to make it perfect.

Anh ấy đã dành hàng giờ **sao chép y nguyên** chiếc máy bay mô hình để làm nó thật hoàn hảo.

We're replicating last year's event because it was such a success.

Chúng tôi đang **lặp lại** sự kiện năm ngoái vì nó rất thành công.

These results are impressive, but they need replicating by independent researchers.

Những kết quả này rất ấn tượng, nhưng cần được các nhà nghiên cứu độc lập **lặp lại**.