Herhangi bir kelime yazın!

"repenting" in Vietnamese

ăn nănhối cải

Definition

Cảm thấy hối hận sâu sắc về lỗi lầm mình đã gây ra và quyết tâm không lặp lại nữa. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức, ví dụ 'repenting for your sins' là ăn năn tội lỗi. Không dùng cho lỗi nhỏ hàng ngày mà dùng từ 'xin lỗi'. Miêu tả một hành động kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

Examples

He is repenting for his past mistakes.

Anh ấy đang **ăn năn** về những sai lầm trong quá khứ của mình.

She spent years repenting after the accident.

Cô ấy đã **ăn năn** suốt nhiều năm sau tai nạn.

Many people believe in repenting to start a new life.

Nhiều người tin rằng **ăn năn** là để bắt đầu cuộc sống mới.

He kept repenting, but he couldn't change the past.

Anh ấy cứ **ăn năn** mãi nhưng không thể thay đổi quá khứ.

You can't move forward if you're always repenting for old mistakes.

Bạn sẽ không thể tiến lên nếu cứ **ăn năn** về những sai lầm cũ.

Instead of repenting forever, try to make things right now.

Thay vì **ăn năn** mãi mãi, hãy cố gắng sửa chữa mọi thứ ngay bây giờ.