Herhangi bir kelime yazın!

"repeater" in Vietnamese

bộ khuếch đại tín hiệuhọc sinh lưu ban (người)

Definition

Bộ khuếch đại tín hiệu là thiết bị nhận và truyền tiếp tín hiệu để mở rộng phạm vi, thường dùng trong mạng viễn thông hoặc Wi-Fi. Ngoài ra, cũng có thể chỉ người học lại lớp hoặc lặp lại một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất trong kỹ thuật, như 'bộ khuếch đại Wi-Fi', 'bộ lặp tín hiệu'. Khi nói về người lặp lại lớp, dùng trong trường hợp đặc biệt. Bình thường muốn nói lặp lại hành động thì dùng 'lặp lại' hoặc 'làm lại'.

Examples

We installed a repeater to improve the Wi-Fi signal at home.

Chúng tôi đã lắp một **bộ khuếch đại tín hiệu** để tăng sóng Wi-Fi ở nhà.

A repeater helps extend the radio signal over a large area.

**Bộ khuếch đại tín hiệu** giúp mở rộng sóng radio ra khu vực rộng lớn hơn.

Tom was called a repeater because he had to do third grade again.

Tom bị gọi là **học sinh lưu ban** vì phải học lại lớp ba.

Our office Wi-Fi was weak in the back room until we got a repeater.

Sóng Wi-Fi ở phòng sau văn phòng của chúng tôi yếu cho đến khi lắp **bộ khuếch đại tín hiệu**.

If the signal keeps dropping, maybe you need to add another repeater.

Nếu tín hiệu vẫn bị mất, có lẽ bạn nên thêm một **bộ khuếch đại tín hiệu** nữa.

Some students joke about being a repeater, but it's not easy to repeat a grade.

Một số học sinh đùa rằng mình là **học sinh lưu ban**, nhưng thật ra học lại lớp không đơn giản.