"reparative" in Vietnamese
Definition
Dùng để sửa chữa, phục hồi hoặc làm lành những thứ bị hư tổn hay hỏng hóc. Thường thấy trong lĩnh vực y tế, tâm lý, hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'reparative surgery', 'reparative therapy'. Dùng chủ yếu trong y học, tâm lý hoặc các văn bản mang tính học thuật.
Examples
The doctor suggested a reparative procedure to fix the injury.
Bác sĩ đề nghị một thủ thuật **phục hồi** để điều trị chấn thương.
The therapist used reparative techniques to help the patient recover emotionally.
Chuyên gia trị liệu đã dùng các kỹ thuật **phục hồi** để giúp bệnh nhân hồi phục tinh thần.
They promoted a reparative approach to repairing damaged relationships.
Họ khuyến khích một phương pháp **phục hồi** để cải thiện các mối quan hệ bị tổn hại.
After the storm, the city started several reparative projects to restore public spaces.
Sau cơn bão, thành phố đã khởi động nhiều dự án **phục hồi** để tái thiết các khu vực công cộng.
Many people support reparative justice systems that focus on healing rather than punishment.
Nhiều người ủng hộ các hệ thống tư pháp **phục hồi** tập trung vào chữa lành hơn là trừng phạt.
These creams claim to have reparative properties that improve your skin's health.
Những loại kem này cho rằng có các đặc tính **phục hồi** giúp cải thiện làn da của bạn.