Herhangi bir kelime yazın!

"reorientation" in Vietnamese

tái định hướng

Definition

Việc thay đổi phương hướng, mục tiêu hoặc cách tiếp cận để phù hợp với tình huống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ trang trọng, thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, tâm lý học như 'tái định hướng chiến lược', 'tái định hướng nghề nghiệp'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The company announced a reorientation of its business strategy.

Công ty đã công bố **tái định hướng** chiến lược kinh doanh của mình.

After moving to a new city, she needed a reorientation in her career.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cần một sự **tái định hướng** trong sự nghiệp.

The teacher suggested a reorientation of our project goals.

Giáo viên đã gợi ý một sự **tái định hướng** cho mục tiêu dự án của chúng ta.

There was a complete reorientation in company policy after the new CEO arrived.

Sau khi CEO mới đến, đã có một sự **tái định hướng** hoàn toàn trong chính sách công ty.

Sometimes life forces a sudden reorientation, and you just have to adapt.

Đôi khi cuộc sống buộc bạn phải **tái định hướng** đột ngột và bạn chỉ cần thích nghi.

After years in finance, his reorientation to environmental work surprised everyone.

Sau nhiều năm làm tài chính, sự **tái định hướng** sang lĩnh vực môi trường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.