Herhangi bir kelime yazın!

"reneging" in Vietnamese

thất hứabội ước

Definition

Đây là hành động không làm đúng những gì đã hứa hoặc vi phạm thỏa thuận trước đó, thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức, hợp đồng hoặc kinh doanh như 'on a promise', 'on an agreement', 'on a deal'. Không dùng cho hành động thể chất.

Examples

He is reneging on his promise to help us.

Anh ấy đang **thất hứa** với lời hứa giúp chúng tôi.

The company was accused of reneging on the contract.

Công ty bị cáo buộc **bội ước** hợp đồng.

She regretted reneging on her agreement.

Cô ấy hối tiếc vì đã **thất hứa** về thỏa thuận.

They faced criticism for reneging on their promises after the election.

Họ bị chỉ trích vì đã **thất hứa** sau cuộc bầu cử.

By reneging on the deal, he damaged his reputation in the industry.

Bằng cách **bội ước** hợp đồng, anh ấy đã làm tổn hại đến uy tín của mình trong ngành.

People lose trust quickly when they see someone reneging on commitments.

Mọi người nhanh chóng mất niềm tin khi thấy ai đó **thất hứa** với các cam kết.