Herhangi bir kelime yazın!

"render unto caesar" in Vietnamese

trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar

Definition

Cụm từ này nhấn mạnh việc mỗi người nên thực hiện trách nhiệm với nhà nước hoặc xã hội tách biệt với các nghĩa vụ tôn giáo hay cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, triết lý hoặc khi bàn về trách nhiệm công dân riêng biệt với tín ngưỡng. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The pastor told the congregation to render unto Caesar and pay their taxes.

Mục sư bảo giáo dân hãy **trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar** và đóng thuế.

Many people feel it is important to render unto Caesar by obeying the law.

Nhiều người cho rằng tuân thủ luật pháp là một cách để **trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar**.

If you render unto Caesar, you respect the rules of your country.

Khi bạn **trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar**, bạn tôn trọng luật lệ của đất nước.

Even though I disagreed with the tax, I decided to render unto Caesar and just pay it.

Dù không đồng ý với khoản thuế đó, tôi vẫn quyết định **trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar** và đóng thuế.

It’s hard to render unto Caesar when you feel the system is unfair, but sometimes you have no choice.

Khi bạn cảm thấy hệ thống không công bằng, thật khó để **trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar**, nhưng đôi khi không còn lựa chọn nào khác.

Politicians often quote ‘render unto Caesar’ to talk about respecting the law, even when it’s controversial.

Các chính trị gia thường trích dẫn ‘**trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar**’ để bàn về việc tuân thủ luật pháp, ngay cả khi luật gây tranh cãi.