Herhangi bir kelime yazın!

"render" in Vietnamese

cung cấplàm chothể hiện

Definition

Khiến cho cái gì đó trở thành một trạng thái nào đó, cung cấp dịch vụ, hoặc trình bày cái gì rõ ràng (đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc đồ họa máy tính).

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật; 'render a service' nghĩa là giúp đỡ ai đó; trong tin học, 'render' là tạo ra hình ảnh/video; đừng nhầm với 'cung cấp' hoặc 'đầu hàng', vì từ này trang trọng hơn.

Examples

The artist will render the scene in watercolor.

Họa sĩ sẽ **thể hiện** cảnh đó bằng màu nước.

The computer took an hour to render the animation.

Máy tính mất một giờ để **tạo** hoạt hình đó.

Please render assistance if you see anyone in trouble.

Vui lòng **cung cấp** trợ giúp nếu bạn thấy ai gặp khó khăn.

That mistake could render the device useless.

Sai lầm đó có thể **làm cho** thiết bị vô dụng.

The movie’s special effects were beautifully rendered.

Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã được **thể hiện** rất tuyệt vời.

Doctors are expected to render aid without hesitation.

Bác sĩ được kỳ vọng sẽ **cung cấp** hỗ trợ mà không do dự.