Herhangi bir kelime yazın!

"rend" in Vietnamese

xé toạclàm rách nát

Definition

Xé một vật gì đó một cách mạnh mẽ thành nhiều mảnh, hoặc tách ra với cảm xúc hoặc tiếng động lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rend' dùng trong văn học hoặc thơ ca, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cả nghĩa vật lý (‘xé vải’) lẫn nghĩa bóng (‘xé nát trái tim’).

Examples

He tried to rend the paper in half.

Anh ấy cố **xé toạc** tờ giấy làm đôi.

A loud cry rent the still night air.

Một tiếng hét lớn đã **xé toạc** bầu không khí yên tĩnh của đêm.

She could rend the fabric with her bare hands.

Cô ấy có thể **xé toạc** vải chỉ với tay không.

The news of his passing rent her heart.

Tin anh mất đã **xé nát** trái tim cô ấy.

Rage seemed to rend him apart from the inside.

Cơn giận dường như đang **xé nát** anh ta từ bên trong.

Old trees stood with trunks rent by lightning.

Những cái cây cổ đứng đó với thân bị sét **xé toạc**.