Herhangi bir kelime yazın!

"remedial" in Vietnamese

bổ trợkhắc phục

Definition

Dùng để chỉ những biện pháp hoặc lớp học giúp sửa chữa vấn đề, đặc biệt dành cho người còn yếu hoặc thiếu kiến thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, như 'remedial class' (lớp phụ đạo); cũng dùng cho các biện pháp sửa lỗi trong công việc.

Examples

She takes a remedial math class after school.

Cô ấy học lớp toán **bổ trợ** sau giờ học.

The company took remedial action to fix the problem.

Công ty đã thực hiện hành động **khắc phục** để giải quyết vấn đề.

Remedial teaching helps students catch up in reading.

Dạy học **bổ trợ** giúp học sinh bắt kịp môn đọc.

He's taking a remedial writing course so he can go to college next year.

Anh ấy đang học khoá viết **bổ trợ** để có thể vào đại học năm sau.

After the inspection, several remedial steps were recommended.

Sau khi kiểm tra, một số bước **khắc phục** đã được đề xuất.

My sister needed remedial help in English, but now she's doing great.

Em gái tôi từng cần trợ giúp **bổ trợ** môn tiếng Anh, nhưng giờ rất tốt rồi.