"remarries" in Vietnamese
Definition
Đây là việc một người kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc vợ/chồng đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong tình huống trang trọng hoặc pháp lý. Chỉ sử dụng cho trường hợp kết hôn lần hai trở lên, không dùng cho đám cưới đầu tiên.
Examples
After her divorce, she remarries two years later.
Sau khi ly hôn, cô ấy **tái hôn** sau hai năm.
If my father remarries, will I have a stepmother?
Nếu bố tôi **tái hôn**, tôi sẽ có mẹ kế phải không?
John remarries after his wife passes away.
John **tái hôn** sau khi vợ qua đời.
Sometimes a person remarries to find happiness again.
Đôi khi người ta **tái hôn** để tìm lại hạnh phúc.
He remarries quietly, without a big ceremony.
Anh ấy **tái hôn** lặng lẽ, không tổ chức tiệc lớn.
Not everyone who divorces remarries—some prefer to stay single.
Không phải ai ly hôn cũng **tái hôn**—nhiều người chọn sống độc thân.