"remaking" in Vietnamese
Definition
Hành động làm lại hoặc tạo một phiên bản mới cho một thứ gì đó, thường dùng với phim, bài hát hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Remaking’ thường dùng cho các phiên bản hiện đại hóa của tác phẩm cũ, như ‘remaking a movie’; không nên nhầm với ‘repairing’ (sửa chữa) hay ‘rebuilding’ (xây lại hoàn toàn).
Examples
The studio is remaking the classic film.
Hãng phim đang **làm lại** bộ phim kinh điển đó.
He enjoys remaking old songs with new styles.
Anh ấy thích **làm lại** các bài hát cũ theo phong cách mới.
We are remaking our garden this weekend.
Chúng tôi sẽ **làm lại** khu vườn của mình vào cuối tuần này.
They're remaking that game everyone loved as kids.
Họ đang **làm lại** trò chơi mà ai cũng từng yêu thích khi nhỏ.
She’s thinking about remaking her website from scratch.
Cô ấy đang nghĩ tới việc **làm lại** website của mình từ đầu.
There’s a trend of remaking classic shows lately.
Gần đây có xu hướng **làm lại** các chương trình kinh điển.