Herhangi bir kelime yazın!

"remain within" in Vietnamese

ở trong phạm vigiữ trong giới hạn

Definition

Nghĩa là ở bên trong giới hạn, quy định hoặc phạm vi nào đó mà không vượt ra ngoài, như giới hạn chi tiêu hoặc luật lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng, nói về giới hạn, quy định, ngân sách. Không dùng cho các địa điểm vật lý, lúc đó dùng 'ở trong'.

Examples

Please remain within the marked area.

Vui lòng **ở trong phạm vi** khu vực đã đánh dấu.

You must remain within your spending limit.

Bạn phải **giữ trong giới hạn** chi tiêu của mình.

All employees must remain within the building after 6 p.m.

Tất cả nhân viên phải **ở trong phạm vi** tòa nhà sau 6 giờ tối.

Try to remain within the rules, even if it's difficult.

Hãy cố gắng **ở trong phạm vi** các quy định, dù điều đó khó.

If we remain within our budget, we can save for a trip.

Nếu chúng ta **giữ trong giới hạn** ngân sách, chúng ta có thể tiết kiệm để đi du lịch.

Just make sure you remain within what’s allowed by law.

Chỉ cần chắc rằng bạn **ở trong phạm vi** cho phép của pháp luật.