Herhangi bir kelime yazın!

"remain in touch" in Vietnamese

giữ liên lạc

Definition

Tiếp tục giao tiếp với ai đó dù hai người xa cách hoặc ít gặp nhau, thông qua gọi điện, nhắn tin, hoặc email.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Các cụm: 'keep in touch', 'stay in touch' cũng rất phổ biến. Mang nghĩa giữ liên hệ qua nhiều cách, không phải tiếp xúc trực tiếp.

Examples

We want to remain in touch after graduation.

Chúng tôi muốn **giữ liên lạc** sau khi tốt nghiệp.

Please remain in touch with your teacher during the project.

Xin hãy **giữ liên lạc** với giáo viên của bạn trong suốt dự án.

They remained in touch through emails.

Họ đã **giữ liên lạc** qua email.

Let’s remain in touch—I’d love to hear how things go for you.

Hãy **giữ liên lạc** nhé—tôi muốn biết tình hình của bạn sau này.

Even after moving to different cities, we managed to remain in touch.

Ngay cả khi chuyển đến những thành phố khác nhau, chúng tôi vẫn **giữ liên lạc**.

I hope we’ll remain in touch, even if life gets busy.

Tôi hy vọng chúng ta sẽ **giữ liên lạc**, dù cho cuộc sống có bận rộn.