"remain in" in Vietnamese
Definition
Ở lại một nơi, không ra ngoài cho đến khi hết thời hạn hoặc khi tình huống thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, thường kết hợp với 'remain in the house' hay 'remain in office'. Mang tính trang trọng hơn 'stay in', hàm ý tiếp tục ở lại dù có gợi ý rời đi hoặc có thay đổi.
Examples
You must remain in your seat during takeoff.
Bạn phải **ở lại trong** ghế của mình trong lúc cất cánh.
Please remain in the classroom until the bell rings.
Vui lòng **ở lại trong** lớp cho đến khi chuông reo.
They will remain in the city for two weeks.
Họ sẽ **ở lại trong** thành phố hai tuần.
During the lockdown, most people had to remain in their homes.
Trong thời gian phong tỏa, hầu hết mọi người phải **ở lại trong** nhà.
Sometimes it's better to remain in the background and observe.
Đôi khi tốt hơn là **ở lại trong** hậu trường và quan sát.
If you want to avoid trouble, just remain in your room for now.
Nếu bạn muốn tránh rắc rối, cứ **ở lại trong** phòng của mình bây giờ.