"remain down" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó tiếp tục dừng hoạt động, không được sửa, hoặc ai đó tiếp tục cảm thấy buồn. Dùng cho cả kỹ thuật hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong IT: 'remain down' là chưa hoạt động lại. Với cảm xúc: ai đó vẫn buồn, chưa vui lên. Dùng cả trong kỹ thuật và cảm xúc.
Examples
The internet connection will remain down until tomorrow.
Kết nối internet sẽ **vẫn ngừng hoạt động** cho đến ngày mai.
The servers remain down after the power outage.
Sau khi mất điện, các máy chủ **vẫn ngừng hoạt động**.
Stocks are expected to remain down this week.
Dự kiến cổ phiếu sẽ **vẫn ngừng hoạt động/giảm** trong tuần này.
If the website continues to remain down, we'll have to call support again.
Nếu trang web tiếp tục **vẫn ngừng hoạt động**, chúng ta sẽ phải gọi hỗ trợ lần nữa.
He tried to cheer up, but after the bad news, his mood would remain down for days.
Anh ấy cố gắng vui lên, nhưng sau tin xấu, tâm trạng của anh sẽ **tiếp tục buồn** nhiều ngày.
Sorry, but the payment system will remain down overnight for maintenance.
Xin lỗi, hệ thống thanh toán sẽ **vẫn ngừng hoạt động** suốt đêm để bảo trì.