"remade" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã được làm lại dựa trên phiên bản cũ, như phim, bài hát hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phim, bài hát hoặc sản phẩm được làm lại dưới dạng mới. Các cụm như "remade into", "was remade as" xuất hiện phổ biến. Dùng được trong hoàn cảnh trang trọng và thường ngày.
Examples
This song was remade by a famous singer.
Bài hát này đã được **làm lại** bởi một ca sĩ nổi tiếng.
Her dress was remade to fit better.
Chiếc váy của cô ấy đã được **làm lại** cho vừa hơn.
The old movie was remade last year.
Bộ phim cũ đã được **làm lại** vào năm ngoái.
They remade the video game with better graphics and new levels.
Họ đã **làm lại** trò chơi video với đồ họa đẹp hơn và các cấp độ mới.
The restaurant was remade into a coffee shop.
Nhà hàng đã được **làm lại** thành một quán cà phê.
That old classic was remade as a modern comedy.
Tác phẩm kinh điển đó đã được **làm lại** thành một bộ phim hài hiện đại.