"reliance on" in Vietnamese
Definition
Tình trạng cần hoặc dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để tiếp tục, hoạt động hoặc đạt thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở văn phong trang trọng, học thuật và đi với danh từ phía sau. 'reliance on' trung tính hơn so với 'dependence on', vốn có thể mang ý tiêu cực.
Examples
Our reliance on electricity is growing every year.
**Sự phụ thuộc vào** điện của chúng ta ngày càng tăng mỗi năm.
Too much reliance on cars causes pollution.
Quá nhiều **sự phụ thuộc vào** ô tô gây ra ô nhiễm.
Some animals have a strong reliance on water from rivers.
Một số động vật có **sự phụ thuộc vào** nước sông rất lớn.
Her reliance on her friends helped her get through tough times.
**Sự phụ thuộc vào** bạn bè đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn.
There's a growing reliance on online shopping these days.
Ngày nay, **sự phụ thuộc vào** mua sắm trực tuyến đang gia tăng.
The team's reliance on one player turned out to be a weakness.
**Sự phụ thuộc vào** một cầu thủ duy nhất đã trở thành điểm yếu của đội.