"release to" in Vietnamese
Definition
Chính thức bàn giao thứ gì đó hoặc ai đó cho người khác, nhóm khác hoặc nơi khác; cho ai quyền truy cập hoặc kiểm soát điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'release to' chỉ dùng trong các tình huống chính thức, pháp lý hoặc nơi cần xác định rõ đối tượng nhận ('release to the public', 'release to authorities'). Không dùng thay cho 'release' khi chỉ đơn thuần nói giải phóng.
Examples
Please release to the manager after reviewing the report.
Sau khi xem xét báo cáo, vui lòng **chuyển giao cho quản lý**.
The police will release to the family any personal belongings.
Cảnh sát sẽ **bàn giao cho gia đình** tất cả đồ dùng cá nhân.
Documents will only be released to authorized personnel.
Tài liệu chỉ được **chuyển giao cho** những người có thẩm quyền.
They refused to release to the press any details about the case.
Họ từ chối **cung cấp bất kỳ thông tin nào cho báo chí** về vụ án.
The new software update will be released to all users next week.
Bản cập nhật phần mềm mới sẽ được **phát hành cho tất cả người dùng** vào tuần tới.
The judge ordered that the video footage be released to the defense team.
Thẩm phán đã ra lệnh **bàn giao đoạn video cho đội bào chữa**.