"release the kraken" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ kịch tính hoặc hài hước có nghĩa là giải phóng điều gì đó mạnh mẽ, nguy hiểm hoặc không kiểm soát được. Thường dùng để đùa khi bắt đầu làm điều gì lớn hoặc tạo ra sự hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đùa hoặc nói về văn hóa đại chúng, đặc biệt ám chỉ phim như 'Cuộc chiến giữa các vị thần'. Không phải nghĩa đen, không có quái vật Kraken thực sự. Nói trước khi làm điều lớn hoặc gây hỗn loạn. Hiếm dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
It's time to release the kraken and start the project.
Đã đến lúc **thả quái vật Kraken** và bắt đầu dự án.
When the game starts, someone shouts, 'Release the kraken!'
Khi trò chơi bắt đầu, ai đó hét lên: '**Thả quái vật Kraken!**'
He joked and said, 'Release the kraken' before opening the big box.
Anh ấy đùa và nói: '**Thả quái vật Kraken**' trước khi mở chiếc hộp lớn.
Whenever things get out of hand at the office party, someone always yells, 'Release the kraken!'
Mỗi khi mọi thứ mất kiểm soát ở tiệc công ty, luôn có ai đó hét lên: '**Thả quái vật Kraken!**'
"You want chaos? Fine, I'll release the kraken and let things go wild!"
"Muốn hỗn loạn à? Được thôi, tôi sẽ **thả quái vật Kraken** cho mọi thứ bung bét luôn!"
My kids made a mess in the living room, so I jokingly said, 'Release the kraken!'
Bọn trẻ nhà tôi làm lộn xộn phòng khách nên tôi đùa rằng: '**Thả quái vật Kraken!**'