"relate to" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy đồng cảm hoặc hiểu ai đó vì có trải nghiệm tương tự. Cũng có thể dùng để nói về việc có sự liên quan hoặc kết nối với điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng cảm với' dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự chia sẻ cảm xúc, ví dụ 'I can relate to that'. Không thích hợp khi viết rất trang trọng. Ngoài kết nối, thường nhấn mạnh sự cảm thông hay trải nghiệm chung.
Examples
I relate to your problem because I had the same issue last year.
Tôi **đồng cảm với** vấn đề của bạn vì năm ngoái tôi cũng từng gặp phải.
Many kids relate to stories about animals.
Nhiều trẻ em có thể **đồng cảm với** các câu chuyện về động vật.
Can you relate to what she is saying?
Bạn có thể **đồng cảm với** những gì cô ấy nói không?
His story about moving to a new city really made me relate to him.
Câu chuyện anh ấy kể về việc chuyển đến thành phố mới khiến tôi **đồng cảm với** anh ấy.
Sometimes it's hard to relate to people from a different background.
Đôi khi thật khó để **đồng cảm với** những người đến từ hoàn cảnh khác.
How does this information relate to our project?
Thông tin này **liên quan đến** dự án của chúng ta như thế nào?