Herhangi bir kelime yazın!

"rel" in Vietnamese

rel (từ viết tắt, tiếng lóng mạng)

Definition

'rel' là từ viết tắt không chính thức thường dùng trên mạng, thay cho các từ như 'relationship' (mối quan hệ) hoặc 'relevant' (liên quan). Chủ yếu xuất hiện trên mạng xã hội hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng trong văn bản trang trọng, chỉ nên dùng trong chat, mạng xã hội hoặc hashtag. Thường ám chỉ 'mối quan hệ' (tình cảm), đôi khi là 'liên quan'.

Examples

They changed their status to rel on the forum.

Họ đã đổi trạng thái thành **rel** trên diễn đàn.

Is this post rel to the topic?

Bài đăng này có **rel** với chủ đề không?

She updated her profile with a new rel.

Cô ấy vừa cập nhật hồ sơ với **rel** mới.

People kept asking if they're in a rel or just friends.

Mọi người cứ hỏi liệu họ có trong **rel** không hay chỉ là bạn.

This isn't rel content, let's keep it on track.

Đây không phải nội dung **rel**, mình hãy giữ đúng chủ đề.

He posted 'need a new rel' on his story, and everyone knew what he meant.

Anh ấy đăng 'cần một **rel** mới' lên story và ai cũng hiểu.