Herhangi bir kelime yazın!

"rekindling" in Vietnamese

khơi lạilàm sống lại

Definition

Hành động bắt đầu lại một điều gì đó, nhất là cảm xúc hoặc ngọn lửa đã tắt hoặc phai nhạt. Thường dùng để nói việc làm sống lại các mối quan hệ hay đam mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc, tình bạn hoặc ngọn lửa cũ. Kể cả trong ngữ cảnh văn chương hay trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The rekindling of the fire warmed the whole room.

**Khơi lại** ngọn lửa đã sưởi ấm cả căn phòng.

Rekindling old friendships can bring happiness.

**Khơi lại** tình bạn cũ có thể mang lại niềm vui.

They talked about rekindling their passion for music.

Họ đã nói về việc **làm sống lại** niềm đam mê âm nhạc của mình.

After years apart, rekindling their romance wasn’t easy, but they tried.

Sau nhiều năm xa cách, **khơi lại** tình cảm của họ không dễ dàng, nhưng họ đã cố gắng.

There’s always value in rekindling your curiosity about the world.

Luôn có giá trị trong việc **làm sống lại** sự tò mò về thế giới.

For some, rekindling holiday traditions brings back childhood memories.

Với một số người, **khơi lại** những truyền thống ngày lễ mang lại ký ức tuổi thơ.