Herhangi bir kelime yazın!

"rekindle" in Vietnamese

khơi lạinhóm lửa lại

Definition

Khi một cảm xúc hay sự quan tâm nào đó đã phai nhạt được làm sống lại; cũng có nghĩa là nhóm lửa lại một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc mối quan hệ ('rekindle a romance' nghĩa là hâm nóng lại tình cảm). Không chỉ bắt đầu mới mà là khơi lại cái đã từng có trước đó.

Examples

They tried to rekindle the campfire after it went out.

Họ đã cố gắng **nhóm lửa lại** sau khi lửa trại tắt.

The movie helped rekindle his interest in painting.

Bộ phim đã giúp anh ấy **khơi lại** niềm đam mê hội họa.

She wanted to rekindle their friendship after many years apart.

Cô ấy muốn **khơi lại** tình bạn của họ sau nhiều năm xa cách.

Traveling together really rekindled our relationship.

Cùng đi du lịch đã thực sự **khơi lại** mối quan hệ của chúng tôi.

A simple smile was enough to rekindle hope in the team.

Một nụ cười đơn giản cũng đủ **khơi lại** hy vọng cho cả đội.

Sometimes old songs can rekindle forgotten memories.

Đôi khi những bài hát cũ có thể **khơi lại** những kỷ niệm đã quên.