Herhangi bir kelime yazın!

"rejoined" in Vietnamese

tham gia lại

Definition

Hành động tham gia lại một nhóm, sự kiện hoặc nơi nào đó sau khi đã rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi trở lại nhóm, đội hoặc cuộc trò chuyện. Phân biệt với ‘joined’ (lần đầu) và ‘reunited’ (đoàn tụ, nhấn mạnh cảm xúc).

Examples

She rejoined the class after her vacation.

Cô ấy đã **tham gia lại** lớp sau kỳ nghỉ.

He rejoined the conversation with a smile.

Anh ấy **tham gia lại** cuộc trò chuyện với một nụ cười.

They rejoined their friends at the park.

Họ đã **tham gia lại** với bạn bè ở công viên.

After lunch, John rejoined the meeting and gave his update.

Sau bữa trưa, John **tham gia lại** cuộc họp và cung cấp thông tin mới.

Just as everyone started leaving, Sarah rejoined the group with coffee.

Khi mọi người vừa bắt đầu rời đi, Sarah **tham gia lại** nhóm với ly cà phê.

He left the soccer team for a year but recently rejoined and scored a goal.

Anh ấy đã rời đội bóng một năm nhưng gần đây **tham gia lại** và ghi bàn.