Herhangi bir kelime yazın!

"rejoice in" in Vietnamese

vui mừng vềtận hưởng

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui lớn về điều gì đó; thường được dùng để nhấn mạnh việc tận hưởng điều gì, kể cả khi điều đó có vẻ lạ. Đôi khi dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có phần trang trọng hoặc mang tính văn chương, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc diễn văn. Hay dùng để chỉ việc thấy vui dù trong khó khăn. Hội thoại thường dùng 'enjoy' hơn.

Examples

We should rejoice in our success.

Chúng ta nên **vui mừng về** thành công của mình.

He rejoices in helping others.

Anh ấy **vui mừng về** việc giúp người khác.

Many people rejoice in the holidays.

Nhiều người **tận hưởng** các dịp lễ.

She truly rejoices in every little moment of life.

Cô ấy thực sự **tận hưởng** từng khoảnh khắc nhỏ của cuộc sống.

Even in tough times, he manages to rejoice in what he has.

Dù trong lúc khó khăn, anh ấy vẫn biết **tận hưởng** những gì mình có.

Some people seem to rejoice in making things complicated.

Có người dường như **thích** làm mọi chuyện phức tạp lên.